xướng xuất

xướng xuất

Một người đàn ông xướng xuất lập quỹ giúp đỡ trẻ em nghèo.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, ít dùng):
    • Khởi xướng, đưa ra sáng kiến: "xướng xuất" chỉ hành động chủ động đề xuất hoặc khởi đầu một việc đó, thường một kế hoạch, ý tưởng hoặc hoạt động mang tính tập thể.
    • dụ trong ngữ cảnh lịch sử: hành động đề xướng thành lập một quỹ từ thiện.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy người khởi xướng việc thành lập quỹ cứu trợ.)
  • (Hội nghị đã đưa ra nhiều sáng kiến cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xướng xuất" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, cổ điển hoặc tài liệu lịch sử.
    • Văn bản này xướng xuất việc thống nhất các quy tắc. (Văn bản này đề xuất việc thống nhất các quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Xướng (động từ): to, đọc to; hoặc khởi xướng.

    • Xướng danh sách học sinh. (Đọc tên học sinh một cách rõ ràng.)
  • Xuất (động từ): ra, phát ra, nêu ra.

    • Xuất ý kiến. (Đưa ra ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Khởi xướng: bắt đầu, đề xuất một việc đó.

    • Anh ấy khởi xướng phong trào thiện nguyện. (Anh ấy người đầu tiên đề xuất phong trào từ thiện.)
  • Đề xướng: nêu ra ý kiến hoặc kế hoạch.

    • Họ đề xướng cuộc họp toàn thể. (Họ đề xuất tổ chức cuộc họp toàn thể.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xướng xuất". Tuy nhiên, từ này có thể kết hợp trong các cụm từ mang tính học thuật hoặc lịch sử.